genus raffia

genus raffia

A botanist examines a genus Raffia palm in a tropical greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "genus raffia" (hoặc "Raffia") một chi thực vật trong họ Cau (Arecaceae), bao gồm các loài cọ lông nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới, Madagascar, Trung Nam Mỹ. Chi này được trồng rộng rãi mục đích thương mại, chủ yếu để lấy sợi từ của .

dụ sử dụng
  • (Chi raffia tầm quan trọng kinh tế nhờ các sợi của được dùng trong dệt.)
  • (Nhiều loài thuộc chi raffia được trồngcác vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus raffia" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc thương mại để chỉ nhóm cọ này. dụ: (Phân loại thực vật của chi raffia bao gồm nhiều loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Raffia (danh từ): sợi từ cây thuộc chi này, dùng để đan, bện.
    • She made a hat from raffia. ( ấy làm một chiếc từ sợi raffia.)
  • Raffia palm (danh từ ghép): cây cọ raffia, thường dùng để chỉ chính cây thuộc chi này.
    • The raffia palm grows near swamps. (Cây cọ raffia mọc gần đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Feather palm: cọ lông (dựa trên hình dạng ).
  • Raphia: một tên gọi khác của chi này (đồng nghĩa trong một số hệ thống phân loại).
Các cụm từ liên quan
  • Raffia fiber: sợi raffia, vật liệu từ cọ.
    • Raffia fiber is used for making baskets. (Sợi raffia được dùng để làm giỏ.)
  • Genus Raffia species: các loài thuộc chi Raffia.
    • Several genus Raffia species are endangered. (Một số loài thuộc chi Raffia đang bị đe dọa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus raffia" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)